Xuất khẩu lao động Nhật là gì?
Xuất khẩu lao động Nhật là cách gọi phổ biến đối với hoạt động người lao động Việt Nam sang Nhật Bản làm việc theo hợp đồng và các chương trình được pháp luật Việt Nam, pháp luật Nhật Bản và thỏa thuận liên quan cho phép.
Theo Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng số 69/2020/QH14, người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện theo từng hình thức hợp đồng, đồng thời tuân thủ pháp luật Việt Nam và quy định của nước tiếp nhận.
Tùy chương trình và công việc, người lao động có thể tham gia các diện làm việc khác nhau tại Nhật Bản. Vì vậy, khi tìm hiểu xuất khẩu lao động Nhật, người lao động không nên chỉ quan tâm đến mức lương mà cần kiểm tra đồng thời điều kiện tuyển chọn, nội dung hợp đồng, chi phí, thời hạn làm việc, nơi làm việc, chế độ sinh hoạt và trách nhiệm của các bên.
MITACO cung cấp thông tin và tư vấn định hướng để người lao động có thêm cơ sở chuẩn bị trước khi đăng ký chương trình làm việc tại Nhật Bản.

Điều kiện xuất khẩu lao động Nhật Bản mới nhất
Điều kiện xuất khẩu lao động Nhật Bản được xác định từ hai nhóm yêu cầu: điều kiện theo pháp luật Việt Nam đối với người lao động đi làm việc ở nước ngoài và yêu cầu tuyển dụng cụ thể của phía Nhật Bản đối với từng chương trình, ngành nghề.
Điều kiện cơ bản của người lao động
Theo Điều 44 Luật số 69/2020/QH14, người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng phải đáp ứng các điều kiện cơ bản gồm:
- Có năng lực hành vi dân sự đầy đủ.
- Tự nguyện đi làm việc ở nước ngoài.
- Có đủ sức khỏe theo quy định của pháp luật Việt Nam và yêu cầu của bên nước ngoài tiếp nhận lao động.
- Đáp ứng yêu cầu về trình độ ngoại ngữ, chuyên môn, trình độ và kỹ năng nghề theo yêu cầu của bên nước ngoài.
- Có giấy chứng nhận hoàn thành khóa học giáo dục định hướng.
- Không thuộc trường hợp bị cấm xuất cảnh, không được xuất cảnh hoặc bị tạm hoãn xuất cảnh theo quy định pháp luật Việt Nam.
Như vậy, không có một bộ tiêu chí duy nhất áp dụng cho mọi xuất khẩu lao động Nhật. Điều kiện cụ thể còn phụ thuộc vào đơn hàng, ngành nghề, chương trình và doanh nghiệp tiếp nhận.
Chi Phí Xuất Khẩu Lao Động Nhật Bản 2026 -2027:
Khoảng 100–145 triệu/người. Hoàn tất bộ hồ sơ, đào tạo tiếng Nhật, thi chứng chỉ JLPT, hoàn thành visa, thủ tục, chứng từ,…
Độ tuổi đi xuất khẩu lao động Nhật
Pháp luật Việt Nam xác định người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng là công dân Việt Nam từ đủ 18 tuổi trở lên trong phạm vi quy định của Luật.
Tuy nhiên, độ tuổi tuyển chọn thực tế của từng đơn hàng Nhật Bản có thể khác nhau. Doanh nghiệp tiếp nhận có thể đặt ra yêu cầu riêng về độ tuổi, kinh nghiệm, thể lực, trình độ nghề hoặc tiếng Nhật.
Vì vậy, người lao động nên kiểm tra trực tiếp thông tin tuyển dụng của từng đơn hàng thay vì áp dụng một giới hạn tuổi cố định cho tất cả chương trình.
Yêu cầu sức khỏe
Sức khỏe là một trong những điều kiện quan trọng khi đăng ký xuất khẩu lao động Nhật.
Người lao động phải có giấy chứng nhận đủ sức khỏe theo quy định của Bộ Y tế và đồng thời đáp ứng yêu cầu sức khỏe của phía tiếp nhận lao động.
Tùy ngành nghề, người lao động có thể được kiểm tra các yếu tố liên quan đến thể lực, thị lực, bệnh lý và khả năng đáp ứng công việc.
Do đó, trước khi đăng ký một đơn hàng cụ thể, người lao động nên tìm hiểu yêu cầu sức khỏe của chính công việc đó.
Yêu cầu tiếng Nhật
Tiếng Nhật là một yếu tố quan trọng trong quá trình xuất khẩu lao động Nhật, đặc biệt đối với những chương trình yêu cầu người lao động giao tiếp trực tiếp tại nơi làm việc.
Mức độ tiếng Nhật không giống nhau giữa các đơn hàng. Có đơn hàng yêu cầu trình độ tiếng Nhật trước khi xuất cảnh, trong khi một số chương trình có giai đoạn đào tạo tiếng Nhật trước khi người lao động sang Nhật.
Người lao động nên hỏi rõ:
- Có yêu cầu chứng chỉ tiếng Nhật hay không?
- Mức độ tiếng Nhật cần đạt trước khi xuất cảnh?
- Thời gian đào tạo tiếng Nhật bao lâu?
- Nội dung đào tạo có bao gồm tiếng Nhật chuyên ngành không?
- Chi phí đào tạo được tính như thế nào?
Hồ sơ xuất khẩu lao động Nhật gồm những gì?
Hồ sơ xuất khẩu lao động Nhật có thể thay đổi theo từng chương trình và doanh nghiệp thực hiện. Theo Luật 69/2020/QH14, hồ sơ của người lao động đi làm việc ở nước ngoài có các giấy tờ cơ bản như đơn đi làm việc ở nước ngoài, sơ yếu lý lịch, giấy chứng nhận đủ sức khỏe, giấy chứng nhận hoàn thành khóa học giáo dục định hướng và các văn bằng, chứng chỉ hoặc giấy tờ khác theo yêu cầu của bên tiếp nhận.
Các giấy tờ người lao động cần chuẩn bị
Thông thường, người lao động có thể được yêu cầu chuẩn bị:
- Giấy tờ tùy thân theo quy định.
- Sơ yếu lý lịch.
- Giấy khám và chứng nhận đủ sức khỏe.
- Văn bằng, chứng chỉ chuyên môn nếu đơn hàng yêu cầu.
- Chứng chỉ hoặc giấy tờ chứng minh năng lực ngoại ngữ nếu có.
- Giấy chứng nhận hoàn thành giáo dục định hướng theo quy định.
- Hồ sơ liên quan đến kinh nghiệm làm việc nếu ngành nghề yêu cầu.
- Các giấy tờ khác theo yêu cầu của chương trình và bên tiếp nhận.
Danh mục chính xác cần được kiểm tra theo từng hồ sơ cụ thể.
Biểu mẫu và hợp đồng khi xuất khẩu lao động Nhật
Một nội dung người lao động nên đặc biệt quan tâm khi tìm hiểu xuất khẩu lao động Nhật là hệ thống hợp đồng và biểu mẫu liên quan.
Thông tư 21/2021/TT-BLĐTBXH quy định các biểu mẫu về người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng. Sau đó, Thông tư 02/2024/TT-BLĐTBXH đã sửa đổi, bổ sung và thay thế một số phụ lục, mẫu biểu của Thông tư 21/2021.
Mẫu hợp đồng đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài
Mẫu số 03 là Hợp đồng đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài.
Nội dung hợp đồng cần thể hiện những thông tin quan trọng liên quan đến quan hệ giữa doanh nghiệp đưa người lao động đi và người lao động.
Người lao động nên đọc kỹ các nội dung về:
- Thời hạn làm việc.
- Ngành nghề, công việc.
- Nước và địa điểm làm việc.
- Điều kiện làm việc.
- Thời giờ làm việc và nghỉ ngơi.
- Tiền lương, tiền thưởng và tiền làm thêm giờ.
- Các khoản khấu trừ từ tiền lương.
- Điều kiện ăn, ở và đi lại.
- Chi phí đi lại.
- Bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động.
- Quyền lợi khi xảy ra tai nạn lao động hoặc bệnh nghề nghiệp.
- Trách nhiệm của các bên.
- Cơ chế giải quyết tranh chấp.
Biểu mẫu liên quan đến hợp đồng cung ứng lao động
Thông tư 02/2024/TT-BLĐTBXH thay thế một số mẫu biểu, trong đó có Mẫu số 02 – Văn bản đăng ký hợp đồng cung ứng lao động và Mẫu số 03 – Hợp đồng đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài.
Đối với thị trường Nhật Bản, Thông tư này cũng có Phụ lục II về nội dung chi tiết hợp đồng cung ứng lao động đối với ngành, nghề, công việc tại thị trường Nhật Bản.
Đây là căn cứ quan trọng để người lao động kiểm tra các nội dung liên quan đến công việc, điều kiện làm việc, ăn ở, đi lại và các quyền lợi được thỏa thuận.
Chi phí xuất khẩu lao động Nhật gồm những khoản nào?
Chi phí xuất khẩu lao động Nhật không nên được hiểu là một khoản tiền cố định áp dụng cho tất cả người lao động.
Tổng chi phí phụ thuộc vào chương trình, ngành nghề, thời hạn hợp đồng, doanh nghiệp dịch vụ và các khoản chi hợp pháp phát sinh trong quá trình tuyển chọn, đào tạo, hoàn thiện hồ sơ và xuất cảnh.
Người lao động nên yêu cầu bảng chi phí rõ ràng, trong đó phân biệt:
- Chi phí đào tạo.
- Chi phí giáo dục định hướng.
- Chi phí hồ sơ và thủ tục.
- Chi phí khám sức khỏe.
- Chi phí visa và các thủ tục liên quan nếu thuộc trách nhiệm của người lao động.
- Tiền dịch vụ theo quy định.
- Các khoản chi khác nếu pháp luật và hợp đồng cho phép.

Lưu ý về phí môi giới khi đi Nhật
Một điểm đáng chú ý trong quy định hiện hành là Phụ lục X của Thông tư 02/2024/TT-BLĐTBXH quy định mức trần giá dịch vụ theo hợp đồng môi giới đối với thị trường Nhật Bản, mọi ngành nghề là 0 đồng.
Điều này không đồng nghĩa với việc mọi khoản chi phí để đi Nhật đều bằng 0. Người lao động cần phân biệt phí môi giới với các khoản chi phí hợp pháp khác được quy định trong pháp luật và hợp đồng.
Một số trường hợp về tiền dịch vụ
Phụ lục XI của Thông tư 02/2024/TT-BLĐTBXH quy định mức trần tiền dịch vụ thu từ người lao động đối với một số nhóm lao động tại Nhật Bản.
Ví dụ:
- Thực tập sinh kỹ năng số 3 trong trường hợp không thay đổi doanh nghiệp dịch vụ và tổ chức quản lý: 0 đồng.
- Lao động kỹ năng đặc định trong trường hợp hoàn thành chương trình thực tập kỹ năng số 2 hoặc số 3 đủ điều kiện chuyển sang kỹ năng đặc định: 0 đồng.
- Một số trường hợp lao động kỹ thuật cao, lao động xây dựng đóng tàu theo chế độ hoạt động đặc định có mức trần tiền dịch vụ được quy định riêng.
Vì vậy, người lao động cần xác định đúng chương trình và loại hợp đồng trước khi đánh giá mức chi phí.
Quy trình xuất khẩu lao động Nhật tại MITACO
Quy trình xuất khẩu lao động Nhật có thể được triển khai theo từng bước để người lao động dễ theo dõi.
Bước 1: Tìm hiểu chương trình và đơn hàng
Người lao động tìm hiểu ngành nghề, địa điểm làm việc, điều kiện tuyển chọn, thời hạn hợp đồng, mức lương và các khoản chi phí.
Bước 2: Đăng ký tư vấn
MITACO tiếp nhận thông tin và tư vấn chương trình phù hợp với hồ sơ của người lao động.
Bước 3: Kiểm tra điều kiện
Người lao động được kiểm tra các yêu cầu liên quan đến tuổi, sức khỏe, trình độ, ngoại ngữ, tay nghề và điều kiện riêng của đơn hàng.
Bước 4: Đào tạo tiếng Nhật và kỹ năng
Tùy chương trình, người lao động được đào tạo tiếng Nhật, kỹ năng nghề và giáo dục định hướng trước khi xuất cảnh.
Bước 5: Tham gia tuyển chọn
Người lao động tham gia phỏng vấn, kiểm tra tay nghề hoặc các vòng tuyển chọn theo yêu cầu của bên tiếp nhận.
Bước 6: Hoàn thiện hồ sơ và hợp đồng
Sau khi được lựa chọn, người lao động thực hiện các thủ tục cần thiết và ký kết hợp đồng theo quy định.
Bước 7: Hoàn tất thủ tục xuất cảnh
Người lao động chuẩn bị các thủ tục cần thiết trước khi sang Nhật làm việc.
Bước 8: Sang Nhật và thực hiện hợp đồng
Sau khi sang Nhật, người lao động làm việc theo công việc, thời hạn và các điều kiện đã được ghi nhận trong hợp đồng.
Các nhóm việc làm phổ biến khi xuất khẩu lao động Nhật
Tùy từng thời điểm, nhu cầu tuyển dụng và chương trình hợp tác, xuất khẩu lao động Nhật có thể có nhiều nhóm ngành nghề khác nhau.
Một số lĩnh vực thường được người lao động quan tâm gồm:
Cơ khí và sản xuất
Các công việc có thể liên quan đến gia công cơ khí, sản xuất linh kiện, vận hành máy hoặc công việc trong nhà máy.
Chế biến thực phẩm
Công việc có thể bao gồm chế biến, đóng gói, kiểm tra và xử lý thực phẩm theo quy trình của doanh nghiệp Nhật Bản.
Xây dựng
Một số chương trình tuyển dụng lao động trong các lĩnh vực xây dựng, lắp đặt và công việc kỹ thuật liên quan.
Nông nghiệp
Có thể bao gồm trồng trọt, chăm sóc cây trồng, thu hoạch, sơ chế hoặc các công việc nông nghiệp khác.
Điều dưỡng và chăm sóc
Một số chương trình tuyển dụng liên quan đến chăm sóc người cao tuổi hoặc công việc thuộc lĩnh vực phúc lợi, điều dưỡng, tùy điều kiện chuyên môn và chương trình tiếp nhận.
Người lao động nên lựa chọn công việc dựa trên năng lực thực tế, sức khỏe, kinh nghiệm, trình độ tiếng Nhật và điều kiện của hợp đồng thay vì chỉ dựa vào mức lương được quảng cáo.
Quyền lợi người lao động cần kiểm tra trước khi sang Nhật
Trước khi ký hợp đồng xuất khẩu lao động Nhật, người lao động nên kiểm tra đầy đủ các nội dung liên quan đến quyền lợi.
Đặc biệt cần chú ý:
- Công việc thực tế.
- Địa điểm làm việc.
- Thời hạn hợp đồng.
- Mức lương và cách tính lương.
- Tiền làm thêm giờ.
- Các khoản khấu trừ.
- Chi phí ăn ở.
- Chi phí đi lại.
- Điều kiện an toàn lao động.
- Chế độ bảo hiểm và chăm sóc sức khỏe theo quy định áp dụng.
- Điều kiện chấm dứt hoặc thanh lý hợp đồng.
- Trách nhiệm khi phát sinh tranh chấp.
Theo quy định về nội dung hợp đồng, các vấn đề như thời hạn làm việc, công việc, địa điểm, tiền lương, thời gian làm việc, điều kiện ăn ở, đi lại, chăm sóc y tế và giải quyết tranh chấp cần được thể hiện phù hợp với quy định pháp luật liên quan.
Những lưu ý quan trọng khi đăng ký xuất khẩu lao động Nhật
Không nên chỉ nhìn vào mức lương
Mức lương trong thông tin tuyển dụng cần được xem cùng với thời gian làm việc, tiền làm thêm, các khoản khấu trừ và chi phí sinh hoạt.
Kiểm tra kỹ đơn vị đưa người lao động đi
Người lao động nên tìm hiểu tư cách pháp lý của doanh nghiệp, chương trình tuyển dụng và các thông tin liên quan trước khi nộp tiền hoặc ký hợp đồng.
Yêu cầu bảng chi phí rõ ràng
Mọi khoản tiền người lao động phải đóng cần được giải thích cụ thể, có căn cứ và chứng từ phù hợp.
Đọc hợp đồng trước khi ký
Không nên chỉ dựa vào thông tin tư vấn bằng lời nói. Các nội dung quan trọng cần được kiểm tra trong hợp đồng và tài liệu chính thức.
Không đưa tiền cho cá nhân không rõ vai trò
Người lao động cần thận trọng với những lời mời chào yêu cầu chuyển tiền nhanh để “giữ suất”, “bao đậu”, “bao visa” hoặc các cam kết không thể hiện rõ trong hồ sơ, hợp đồng.
Checklist hồ sơ xuất khẩu lao động Nhật trước khi xuất cảnh
Trước khi hoàn tất hồ sơ, người lao động có thể kiểm tra:
- ☐ Đã xác định rõ chương trình đi Nhật.
- ☐ Đã kiểm tra điều kiện tuyển chọn.
- ☐ Đã khám sức khỏe theo yêu cầu.
- ☐ Đã chuẩn bị hồ sơ cá nhân.
- ☐ Đã kiểm tra yêu cầu tiếng Nhật.
- ☐ Đã hiểu rõ công việc và địa điểm làm việc.
- ☐ Đã kiểm tra thời hạn hợp đồng.
- ☐ Đã đọc các khoản tiền phải đóng.
- ☐ Đã kiểm tra hợp đồng đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài.
- ☐ Đã hoàn thành chương trình giáo dục định hướng theo quy định.
- ☐ Đã được hướng dẫn các thủ tục trước khi xuất cảnh.
- ☐ Đã lưu giữ hợp đồng, biên lai và các giấy tờ liên quan.

Câu hỏi thường gặp về xuất khẩu lao động Nhật
Xuất khẩu lao động Nhật cần bao nhiêu tuổi?
Theo quy định của Luật 69/2020/QH14, người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng thuộc phạm vi luật là công dân Việt Nam từ đủ 18 tuổi trở lên. Tuy nhiên, từng đơn hàng Nhật có thể đặt ra yêu cầu độ tuổi riêng.
Không biết tiếng Nhật có đi Nhật làm việc được không?
Tùy chương trình. Một số đơn hàng có đào tạo tiếng Nhật trước khi xuất cảnh, trong khi một số vị trí có thể yêu cầu trình độ tiếng Nhật nhất định ngay từ giai đoạn tuyển chọn.
Đi Nhật có phải đóng phí môi giới không?
Đối với thị trường Nhật Bản, Phụ lục X Thông tư 02/2024/TT-BLĐTBXH quy định mức trần giá dịch vụ theo hợp đồng môi giới đối với mọi ngành nghề là 0 đồng. Người lao động vẫn cần phân biệt khoản này với các loại chi phí hợp pháp khác.
Có cần ký hợp đồng trước khi sang Nhật không?
Người lao động cần kiểm tra và ký các hợp đồng, thỏa thuận có liên quan theo đúng hình thức chương trình tham gia. Nội dung hợp đồng cần thể hiện các điều kiện quan trọng về công việc, thời hạn, tiền lương, thời gian làm việc, ăn ở, đi lại và quyền lợi liên quan.
Điều kiện đi Nhật có giống nhau ở mọi đơn hàng không?
Không. Điều kiện tuyển chọn có thể khác nhau theo ngành nghề, doanh nghiệp tiếp nhận, chương trình và yêu cầu của phía Nhật Bản.
Tóm tắt về xuất khẩu lao động Nhật
Xuất khẩu lao động Nhật là lựa chọn được nhiều người lao động Việt Nam quan tâm khi muốn tìm kiếm cơ hội làm việc tại Nhật Bản. Tuy nhiên, mỗi chương trình có điều kiện tuyển chọn, hồ sơ, chi phí và nội dung hợp đồng khác nhau.
Người lao động nên tập trung vào những vấn đề quan trọng gồm điều kiện xuất khẩu lao động Nhật, sức khỏe, tiếng Nhật, hồ sơ, hợp đồng, chi phí, công việc, tiền lương, thời hạn làm việc và quyền lợi.
Đặc biệt, các quy định về biểu mẫu và nội dung hợp đồng đã có những thay đổi theo Thông tư 02/2024/TT-BLĐTBXH, vì vậy, hồ sơ và thông tin tuyển dụng cần được kiểm tra theo văn bản hiện hành thay vì sử dụng các mẫu hoặc thông tin cũ.
Nếu bạn đang tìm hiểu xuất khẩu lao động Nhật Bản, hãy chuẩn bị hồ sơ dựa trên điều kiện thực tế của bản thân và kiểm tra kỹ thông tin chương trình trước khi ký kết hoặc thanh toán bất kỳ khoản chi phí nào.
MITACO đồng hành tư vấn thông tin về chương trình học, đào tạo và định hướng nghề nghiệp liên quan đến thị trường Nhật Bản.
Website: https://mitaco.edu.vn
Nguồn pháp lý tham khảo
- Luật số 69/2020/QH14 của Quốc hội về Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng.
- Nghị định số 112/2021/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng.
- Thông tư số 21/2021/TT-BLĐTBXH quy định chi tiết một số điều của Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng.
- Thông tư số 02/2024/TT-BLĐTBXH sửa đổi, bổ sung Thông tư 21/2021/TT-BLĐTBXH; có hiệu lực từ ngày 15/05/2024.
- Phụ lục II Thông tư 02/2024/TT-BLĐTBXH – nội dung chi tiết hợp đồng cung ứng lao động tại thị trường Nhật Bản.
Lưu ý: Quy định tuyển dụng cụ thể có thể thay đổi theo chương trình, ngành nghề, doanh nghiệp tiếp nhận và văn bản pháp luật mới. Người lao động nên kiểm tra văn bản hiện hành và hồ sơ chính thức của chương trình trước khi thực hiện.


