Kỹ năng đặc định Nhật Bản 2026-2027: Điều kiện, mức lương và chi phí mới nhất

0
147

Kỹ năng đặc định là chương trình dành cho người nước ngoài có kỹ năng chuyên môn nhất định được phép làm việc tại Nhật Bản trong các lĩnh vực đang có nhu cầu tuyển dụng. So với chương trình thực tập kỹ năng, chương trình kỹ năng đặc định tập trung trực tiếp vào việc làm và yêu cầu người lao động đáp ứng tiêu chuẩn về kỹ năng nghề, tiếng Nhật và các điều kiện cư trú tương ứng.

Năm 2026, chương trình kỹ năng đặc định Nhật Bản tiếp tục được cập nhật về ngành nghề tiếp nhận, kỳ thi, hồ sơ và quy định dành cho người lao động nước ngoài. Vì vậy, người có nhu cầu đi làm việc tại Nhật nên tìm hiểu kỹ điều kiện, hợp đồng lao động, tiền lương, các khoản chi phí và hồ sơ trước khi đăng ký.

Kỹ năng đặc định 2026-2027
Kỹ năng đặc định 2026-2027

Kỹ năng đặc định Nhật Bản là gì?

Kỹ năng đặc định (特定技能 – Specified Skilled Worker) là tư cách lưu trú của Nhật Bản dành cho người lao động nước ngoài có kỹ năng cần thiết để làm việc trong những lĩnh vực được Nhật Bản tiếp nhận.

Theo Cơ quan Dịch vụ Xuất nhập cảnh Nhật Bản, chương trình được chia thành Kỹ năng đặc định số 1 và Kỹ năng đặc định số 2. Kỹ năng đặc định số 1 dành cho người lao động có kỹ năng đáp ứng yêu cầu của từng ngành nghề; thời gian lưu trú cộng dồn tối đa 5 năm và về nguyên tắc không được đưa gia đình sang Nhật theo tư cách này. Kỹ năng đặc định số 2 dành cho trình độ kỹ năng cao hơn, không giới hạn tổng thời gian lưu trú theo cơ chế của chương trình và có thể đưa gia đình sang Nhật khi đáp ứng điều kiện.

Đối với người Việt Nam, việc chuẩn bị hồ sơ kỹ năng đặc định cần lưu ý thêm các thủ tục liên quan đến cơ chế hợp tác song phương giữa Việt Nam và Nhật Bản. Trang thông tin chính thức của Nhật Bản cũng xác nhận Việt Nam thuộc nhóm quốc gia có thủ tục liên quan đến bản ghi nhớ hợp tác trong quá trình thực hiện chương trình.

Kỹ năng đặc định Nhật Bản có những loại nào?

Kỹ năng đặc định số 1

Kỹ năng đặc định số 1 phù hợp với người lao động muốn làm việc tại Nhật Bản trong các ngành nghề được tiếp nhận và đáp ứng yêu cầu về kỹ năng, tiếng Nhật.

Người lao động theo diện này có thể làm việc tổng cộng tối đa 5 năm tại Nhật Bản theo tư cách lưu trú kỹ năng đặc định số 1. Người lao động được hưởng mức lương tương đương người Nhật làm công việc tương đương theo quy định của chương trình. Ngoài ra, doanh nghiệp tiếp nhận có trách nhiệm thực hiện các nội dung hỗ trợ cần thiết theo quy định.

Kỹ năng đặc định số 2

Kỹ năng đặc định số 2 dành cho những công việc yêu cầu trình độ kỹ năng cao hơn.

Khác với số 1, tư cách kỹ năng đặc định số 2 không áp dụng giới hạn tổng thời gian lưu trú 5 năm như số 1 và người lao động có thể đưa gia đình sang Nhật nếu đáp ứng các điều kiện liên quan.

Điều kiện chuyển sang kỹ năng đặc định số 2 phụ thuộc vào ngành nghề, kỳ thi kỹ năng và yêu cầu kinh nghiệm theo từng lĩnh vực. Vì vậy, người lao động cần kiểm tra yêu cầu cụ thể của ngành mình lựa chọn thay vì áp dụng một điều kiện chung cho tất cả công việc.

Điều kiện đi Nhật diện kỹ năng đặc định 2026

Điều kiện kỹ năng đặc định không hoàn toàn giống nhau giữa các ngành. Tuy nhiên, đối với kỹ năng đặc định số 1, người lao động thường phải đáp ứng yêu cầu về tiếng Nhật và kỹ năng nghề.

Điều kiện tiếng Nhật

Một trong những yêu cầu phổ biến đối với kỹ năng đặc định là vượt qua kỳ thi tiếng Nhật được chấp nhận theo chương trình.

Theo hướng dẫn chính thức, người lao động có thể sử dụng Japan Foundation Test for Basic Japanese (JFT-Basic) hoặc JLPT từ N4 trở lên đối với nhiều ngành. Tuy nhiên, một số lĩnh vực có yêu cầu riêng về trình độ tiếng Nhật. Chẳng hạn, ngành vận tải ô tô có yêu cầu khác nhau giữa lái xe tải, taxi và xe buýt.

Người đã hoàn thành tốt chương trình thực tập kỹ năng số 2 thuộc ngành nghề phù hợp có thể được miễn một số kỳ thi theo quy định. Nếu chuyển sang một lĩnh vực khác, người lao động có thể vẫn phải thi kỹ năng của lĩnh vực mới.

Điều kiện kỹ năng nghề

Người đăng ký kỹ năng đặc định số 1 thông thường phải vượt qua kỳ thi đánh giá kỹ năng của ngành nghề đăng ký.

Nội dung kỳ thi phụ thuộc từng lĩnh vực. Ví dụ, ngành sản xuất thực phẩm có kỳ thi đánh giá kỹ năng riêng và yêu cầu tiếng Nhật JFT-Basic hoặc JLPT N4 trở lên; ngành xây dựng cũng có kỳ thi kỹ năng chuyên ngành và yêu cầu tiếng Nhật tương ứng.

Lịch thi được cập nhật theo từng thời điểm. Cơ quan Dịch vụ Xuất nhập cảnh Nhật Bản đang công bố danh sách lịch thi kỹ năng đặc định số 1 và số 2, đồng thời lưu ý người lao động nên kiểm tra trực tiếp website của cơ quan tổ chức kỳ thi để có thông tin mới nhất.

Điều kiện sức khỏe và hồ sơ cá nhân

Người lao động cần chuẩn bị hồ sơ theo yêu cầu của chương trình và của doanh nghiệp tiếp nhận. Hồ sơ có thể bao gồm giấy khám sức khỏe, giấy tờ liên quan đến thuế, bảo hiểm, kết quả thi và các giấy tờ khác tùy trường hợp.

Đối với hồ sơ xin tư cách lưu trú kỹ năng đặc định, phía Nhật Bản yêu cầu các giấy tờ như đơn đăng ký, giấy khám sức khỏe, giấy tờ liên quan đến thuế/bảo hiểm, giấy chứng nhận vượt qua kỳ thi và giấy tờ của doanh nghiệp tiếp nhận. Đối với công dân Việt Nam còn có những thủ tục liên quan đến cơ chế hợp tác song phương.

Kỹ năng đặc định Nhật Bản có những ngành nào?

Danh mục ngành nghề kỹ năng đặc định được Nhật Bản điều chỉnh theo nhu cầu tiếp nhận lao động. Trang thông tin chính thức của Cơ quan Dịch vụ Xuất nhập cảnh Nhật Bản hiện công bố các lĩnh vực như:

  • Điều dưỡng.
  • Vệ sinh tòa nhà.
  • Sản xuất sản phẩm công nghiệp.
  • Xây dựng.
  • Đóng tàu và công nghiệp hàng hải.
  • Bảo dưỡng ô tô.
  • Hàng không.
  • Lưu trú – khách sạn.
  • Vận tải ô tô.
  • Đường sắt.
  • Nông nghiệp.
  • Ngư nghiệp.
  • Sản xuất thực phẩm và đồ uống.
  • Dịch vụ ăn uống.
  • Lâm nghiệp.
  • Công nghiệp gỗ.
  • Cùng các lĩnh vực khác được tiếp nhận theo quy định hiện hành.

Danh mục và điều kiện của từng lĩnh vực có thể tiếp tục được cập nhật. Cơ quan Dịch vụ Xuất nhập cảnh Nhật Bản đã cập nhật thông tin về hệ thống kỹ năng đặc định trong năm 2026, trong đó có thêm và sửa đổi hướng dẫn đối với một số lĩnh vực.

Do đó, người lao động không nên chỉ dựa vào tên đơn hàng mà cần kiểm tra ngành nghề thực tế, nội dung công việc, kỳ thi kỹ năng và điều kiện tiếng Nhật trước khi ký hợp đồng.

Kỹ năng đặc định Nhật Bản lương bao nhiêu?

Một trong những lý do kỹ năng đặc định được nhiều lao động Việt Nam quan tâm là chế độ tiền lương.

Theo thông tin chính thức của Nhật Bản, người lao động kỹ năng đặc định được hưởng mức lương tương đương người lao động Nhật Bản khi làm công việc tương đương. Vì vậy, không nên hiểu rằng chương trình có một mức lương cố định áp dụng cho mọi ngành nghề hoặc mọi địa phương.

Mức thu nhập thực tế phụ thuộc vào:

  • Ngành nghề.
  • Tỉnh/thành phố làm việc.
  • Doanh nghiệp tiếp nhận.
  • Số giờ làm việc.
  • Số giờ làm thêm.
  • Phụ cấp.
  • Tiền thưởng nếu có.
  • Chi phí nhà ở và các khoản khấu trừ theo quy định.

Vì vậy, khi tham khảo một đơn hàng kỹ năng đặc định, người lao động nên yêu cầu cung cấp rõ lương cơ bản, số giờ làm việc, tiền làm thêm, phụ cấp, tiền nhà và các khoản khấu trừ thay vì chỉ quan tâm đến con số thu nhập được quảng cáo.

Chi phí đi Nhật kỹ năng đặc định gồm những gì?

Chi phí đi Nhật diện kỹ năng đặc định không có một mức tổng cố định áp dụng cho mọi người lao động.

Tổng chi phí có thể phụ thuộc vào đơn hàng, doanh nghiệp dịch vụ, tình trạng hồ sơ, chi phí đào tạo, thi tiếng Nhật, thi kỹ năng, khám sức khỏe, hộ chiếu, visa, vé máy bay và các khoản hợp pháp khác.

Đặc biệt, người lao động cần phân biệt rõ:

Chi phí kỳ thi: một số kỳ thi kỹ năng và tiếng Nhật có lệ phí riêng. Cơ quan Dịch vụ Xuất nhập cảnh Nhật Bản xác nhận việc tham dự các kỳ thi kỹ năng đặc định có thể phát sinh chi phí và người lao động cần kiểm tra thông tin tại website của đơn vị tổ chức kỳ thi.

Chi phí hồ sơ và thủ tục: có thể bao gồm khám sức khỏe, giấy tờ cá nhân, thủ tục visa và các khoản cần thiết khác tùy hồ sơ.

Chi phí dịch vụ đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài: phải được thực hiện theo quy định pháp luật Việt Nam và nội dung hợp đồng liên quan.

Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng quy định các nội dung về hợp đồng, tiền dịch vụ, tiền môi giới, tiền ký quỹ và quyền, nghĩa vụ của người lao động.

Vì vậy, trước khi đóng tiền, người lao động nên yêu cầu doanh nghiệp cung cấp bảng chi phí chi tiết, chứng từ và hợp đồng, đồng thời kiểm tra rõ khoản nào là bắt buộc, khoản nào phát sinh theo thực tế.

Hồ sơ và biểu mẫu kỹ năng đặc định Nhật Bản

Những giấy tờ người lao động thường cần chuẩn bị

Hồ sơ kỹ năng đặc định có thể thay đổi tùy trường hợp người lao động đang ở Việt Nam hay đã cư trú tại Nhật Bản.

Một số nhóm giấy tờ thường gặp gồm:

  • Đơn xin tư cách lưu trú hoặc hồ sơ liên quan.
  • Giấy khám sức khỏe.
  • Giấy tờ chứng minh đã vượt qua kỳ thi tiếng Nhật.
  • Giấy chứng nhận vượt qua kỳ thi kỹ năng chuyên ngành.
  • Hộ chiếu.
  • Hồ sơ cá nhân.
  • Giấy tờ liên quan đến thuế, bảo hiểm trong trường hợp áp dụng.
  • Hồ sơ của doanh nghiệp tiếp nhận.
  • Hợp đồng lao động.
  • Các giấy tờ liên quan đến thủ tục dành cho công dân Việt Nam.

Trang thông tin chính thức của chương trình kỹ năng đặc định đã cập nhật Danh sách giấy tờ cần nộp vào ngày 01/10/2026, vì vậy khi chuẩn bị hồ sơ thực tế cần sử dụng mẫu và danh mục mới nhất thay vì sử dụng biểu mẫu cũ trên các website không còn cập nhật.

Biểu mẫu và hồ sơ từ phía doanh nghiệp

Không chỉ người lao động phải chuẩn bị hồ sơ. Doanh nghiệp Nhật Bản tiếp nhận cũng phải thực hiện các thủ tục liên quan đến hợp đồng lao động, điều kiện tiếp nhận và nghĩa vụ hỗ trợ người lao động.

Cơ quan Dịch vụ Xuất nhập cảnh Nhật Bản công bố hệ thống mẫu đơn, biểu mẫu thông báo và hồ sơ liên quan đến kỹ năng đặc định để doanh nghiệp và người lao động sử dụng theo từng thủ tục.

Người lao động nên kiểm tra mẫu biểu từ nguồn chính thức trước khi nộp hồ sơ để hạn chế tình trạng sử dụng biểu mẫu đã được thay đổi.

Quyền lợi của người lao động kỹ năng đặc định

Người lao động kỹ năng đặc định không chỉ quan tâm đến việc được sang Nhật mà còn cần hiểu rõ quyền lợi trong quá trình làm việc.

Một số điểm quan trọng gồm:

  • Được ký hợp đồng lao động với doanh nghiệp tiếp nhận.
  • Được hưởng tiền lương theo quy định và nguyên tắc bình đẳng với người Nhật làm công việc tương đương.
  • Được tham gia các chế độ bảo hiểm theo quy định của Nhật Bản.
  • Được doanh nghiệp thực hiện các nội dung hỗ trợ theo chương trình đối với kỹ năng đặc định số 1.
  • Có thể chuyển việc trong những điều kiện và thủ tục pháp luật cho phép.

Cơ quan Dịch vụ Xuất nhập cảnh Nhật Bản cho biết khi hợp đồng kết thúc, người có tư cách kỹ năng đặc định không nhất thiết phải lập tức về nước nếu tiếp tục đáp ứng điều kiện bằng một hợp đồng phù hợp mới; trường hợp chuyển việc cần thực hiện thủ tục thay đổi tư cách lưu trú theo quy định.

Kỹ năng đặc định
Kỹ năng đặc định

Người Việt Nam cần lưu ý gì khi đăng ký kỹ năng đặc định?

Kiểm tra chính xác tên ngành và công việc

Không nên chỉ nhìn vào tên gọi “kỹ năng đặc định”. Mỗi ngành có yêu cầu kỹ năng, tiếng Nhật và nội dung công việc riêng.

Ví dụ, ngành sản xuất sản phẩm công nghiệp có những nhóm công việc cụ thể như gia công kim loại, lắp ráp thiết bị điện – điện tử, xử lý bề mặt kim loại, may mặc, sản xuất hộp carton và một số công việc sản xuất khác.

Kiểm tra mức lương trong hợp đồng

Mức lương quảng cáo và mức lương thực nhận có thể khác nhau do thuế, bảo hiểm, tiền nhà, tiền điện nước và các khoản khấu trừ hợp pháp.

Do đó, người lao động nên yêu cầu xem:

Lương cơ bản → giờ làm việc → tiền làm thêm → phụ cấp → tiền nhà → các khoản khấu trừ → thu nhập dự kiến thực nhận.

Kiểm tra chi phí trước khi ký

Không nên chỉ hỏi “đi Nhật hết bao nhiêu tiền?”.

Thay vào đó, hãy yêu cầu bảng chi phí từng khoản, thời điểm đóng tiền và chứng từ tương ứng.

Pháp luật Việt Nam về người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng có quy định về hợp đồng và các khoản chi phí liên quan. Những thỏa thuận về tiền dịch vụ, tiền môi giới, tiền ký quỹ phải được thực hiện theo quy định và thể hiện trong hồ sơ/hợp đồng phù hợp.

Kiểm tra doanh nghiệp và đơn hàng

Người lao động nên tìm hiểu doanh nghiệp tiếp nhận, địa điểm làm việc, nội dung công việc, thời hạn hợp đồng, mức lương, điều kiện nhà ở và các khoản chi phí trước khi quyết định.

Không nên chuyển tiền chỉ dựa trên tin nhắn cá nhân hoặc thông tin tuyển dụng không có hợp đồng rõ ràng.

Quy định Việt Nam về người lao động đi làm việc tại Nhật Bản năm 2026

Tại Việt Nam, khung pháp lý quan trọng hiện nay là Luật số 69/2020/QH14 về Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng, có hiệu lực từ ngày 01/01/2022.

Trong năm 2026, Chính phủ cũng đã công bố Văn bản hợp nhất số 8/VBHN-BNV ngày 22/04/2026 về quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng.

Ngoài ra, Thông tư 09/2026/TT-BNV được ban hành ngày 15/05/2026 và có hiệu lực từ 30/06/2026, sửa đổi, bổ sung một số nội dung của Thông tư 21/2021/TT-BLĐTBXH.

Đáng chú ý, Luật số 22/2026/QH16 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng đã được ban hành ngày 24/08/2026 nhưng đến ngày 01/03/2027 mới có hiệu lực. Vì vậy, khi tư vấn hồ sơ trong tháng 10/2026, cần phân biệt quy định đang có hiệu lực với quy định sẽ áp dụng từ năm 2027.

Quy trình đi Nhật diện kỹ năng đặc định

Một quy trình tham khảo có thể gồm:

Bước 1: Xác định ngành nghề kỹ năng đặc định phù hợp.

Bước 2: Kiểm tra điều kiện tiếng Nhật và kỹ năng nghề.

Bước 3: Học và tham dự kỳ thi cần thiết nếu thuộc trường hợp phải thi.

Bước 4: Tìm hiểu đơn hàng và doanh nghiệp tiếp nhận.

Bước 5: Phỏng vấn và ký hợp đồng lao động.

Bước 6: Chuẩn bị hồ sơ xin tư cách lưu trú và các thủ tục liên quan.

Bước 7: Hoàn thiện thủ tục visa, xuất cảnh.

Bước 8: Sang Nhật, nhận việc và thực hiện các nghĩa vụ theo hợp đồng.

Cơ quan Dịch vụ Xuất nhập cảnh Nhật Bản cũng xây dựng quy trình hướng dẫn người nước ngoài từ bước lựa chọn công việc, kiểm tra điều kiện, thi năng lực, ký hợp đồng đến thủ tục cư trú.

MITACO hỗ trợ tư vấn kỹ năng đặc định Nhật Bản

MITACO là đơn vị tư vấn và đào tạo liên quan đến chương trình du học, việc làm và cơ hội làm việc tại Nhật Bản.

Đối với người đang quan tâm kỹ năng đặc định, MITACO có thể hỗ trợ người lao động tìm hiểu:

  • Điều kiện tham gia chương trình.
  • Ngành nghề phù hợp.
  • Điều kiện tiếng Nhật.
  • Kỳ thi kỹ năng.
  • Hồ sơ cần chuẩn bị.
  • Nội dung công việc.
  • Mức lương và chế độ theo từng đơn hàng.
  • Các khoản chi phí cần chuẩn bị.
  • Quy trình hồ sơ trước khi xuất cảnh.

Người lao động nên cung cấp thông tin chính xác về tuổi, trình độ học vấn, kinh nghiệm nghề nghiệp, tiếng Nhật và mong muốn công việc để được tư vấn chương trình phù hợp.

Website MITACO: https://mitaco.edu.vn

Checklist trước khi đăng ký kỹ năng đặc định Nhật Bản

☐ Xác định đúng ngành nghề muốn làm tại Nhật.

☐ Kiểm tra điều kiện tiếng Nhật của ngành.

☐ Kiểm tra yêu cầu kỳ thi kỹ năng.

☐ Kiểm tra trường hợp có được miễn kỳ thi hay không.

☐ Xem kỹ nội dung công việc thực tế.

☐ Kiểm tra địa điểm làm việc.

☐ Kiểm tra lương cơ bản và tiền làm thêm.

☐ Kiểm tra tiền nhà và các khoản khấu trừ.

☐ Yêu cầu bảng chi phí rõ ràng.

☐ Kiểm tra hợp đồng trước khi ký.

☐ Kiểm tra hồ sơ và biểu mẫu mới nhất.

☐ Không sử dụng mẫu hồ sơ cũ khi quy định đã được cập nhật.

☐ Tìm hiểu doanh nghiệp tiếp nhận tại Nhật Bản.

☐ Chỉ thực hiện thanh toán theo thỏa thuận, hợp đồng và chứng từ hợp lệ.

Câu hỏi thường gặp về kỹ năng đặc định

Kỹ năng đặc định có phải là xuất khẩu lao động Nhật Bản không?

Kỹ năng đặc định là một tư cách lưu trú để người nước ngoài làm việc tại Nhật Bản. Người Việt Nam đi Nhật theo chương trình này vẫn phải thực hiện các thủ tục liên quan đến pháp luật Việt Nam về người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng khi thuộc phạm vi điều chỉnh.

Kỹ năng đặc định số 1 được ở Nhật bao lâu?

Tổng thời gian lưu trú theo tư cách kỹ năng đặc định số 1 tối đa là 5 năm.

Kỹ năng đặc định có được đưa gia đình sang Nhật không?

Kỹ năng đặc định số 1 về nguyên tắc không cho phép đưa gia đình sang Nhật theo tư cách này. Kỹ năng đặc định số 2 có cơ chế cho phép đưa gia đình sang nếu đáp ứng điều kiện.

Có phải thi tiếng Nhật khi đi kỹ năng đặc định không?

Thông thường người đăng ký kỹ năng đặc định số 1 phải đáp ứng yêu cầu tiếng Nhật và kỹ năng nghề. Người đã hoàn thành chương trình thực tập kỹ năng số 2 phù hợp có thể được miễn một số kỳ thi theo quy định.

Kỹ năng đặc định có được chuyển việc không?

Có thể chuyển việc trong phạm vi pháp luật cho phép và phải thực hiện thủ tục liên quan đến tư cách lưu trú. Không nên tự ý chuyển việc khi chưa hoàn thành thủ tục cần thiết.

Kỹ năng đặc định lương có cao không?

Mức lương phụ thuộc vào ngành, địa phương, doanh nghiệp, công việc, giờ làm thêm và phụ cấp. Nguyên tắc của chương trình là người lao động kỹ năng đặc định được trả lương tương đương người Nhật làm công việc tương đương.

Kỹ năng đặc định Mitaco
Kỹ năng đặc định Mitaco

Tóm tắt kỹ năng đặc định Nhật Bản 2026

Kỹ năng đặc định là chương trình làm việc tại Nhật Bản dành cho lao động nước ngoài có kỹ năng đáp ứng yêu cầu của những ngành nghề được tiếp nhận.

Người lao động cần đặc biệt quan tâm đến:

  • Kỹ năng đặc định số 1 và số 2.
  • Ngành nghề được phép tiếp nhận.
  • Điều kiện tiếng Nhật.
  • Kỳ thi kỹ năng.
  • Hợp đồng lao động.
  • Mức lương và tiền làm thêm.
  • Chi phí trước khi xuất cảnh.
  • Hồ sơ và biểu mẫu.
  • Quyền lợi, bảo hiểm và hỗ trợ tại Nhật Bản.
  • Quy định pháp luật Việt Nam liên quan đến người lao động đi làm việc ở nước ngoài.

Các quy định và biểu mẫu của chương trình có thể được cập nhật theo từng thời điểm. Cơ quan Dịch vụ Xuất nhập cảnh Nhật Bản đã tiếp tục cập nhật hệ thống hồ sơ kỹ năng đặc định trong năm 2026, trong đó danh sách giấy tờ cần nộp được sửa đổi ngày 01/10/2026.

Nếu bạn đang tìm hiểu kỹ năng đặc định Nhật Bản, hãy kiểm tra kỹ ngành nghề, điều kiện, hợp đồng và chi phí trước khi đăng ký.

MITACO – Website: https://mitaco.edu.vn

 

0 0 votes
Article Rating
Subscribe
Notify of
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments