Việc làm tại Nhật 2026-2027: Điều kiện, hồ sơ và quy trình mới nhất

0
158

Việc làm tại Nhật tiếp tục là lựa chọn được nhiều người lao động Việt Nam quan tâm nhờ sự đa dạng về ngành nghề, môi trường làm việc chuyên nghiệp và nhiều chương trình tiếp nhận lao động nước ngoài. Tuy nhiên, điều kiện tham gia không giống nhau giữa thực tập sinh kỹ năng, lao động theo chương trình kỹ năng đặc định và kỹ thuật viên, kỹ sư.

Bên cạnh yêu cầu của doanh nghiệp Nhật Bản, người lao động còn phải đáp ứng các quy định của pháp luật Việt Nam về việc đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng. Vì vậy, trước khi đăng ký, ứng viên nên kiểm tra rõ điều kiện, hồ sơ, hợp đồng, chi phí và chương trình mình tham gia.

Bài viết dưới đây tổng hợp những nội dung quan trọng về việc làm tại Nhật năm 2026, đồng thời cập nhật quy định và biểu mẫu liên quan đến hoạt động đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài.

Việc làm tại Nhật 2026-2027
Việc làm tại Nhật 2026-2027

1. Việc làm tại Nhật gồm những chương trình nào?

Hiện nay, người lao động Việt Nam có thể tiếp cận nhiều hình thức làm việc tại Nhật Bản. Mỗi chương trình có yêu cầu khác nhau về độ tuổi, trình độ, tiếng Nhật, kinh nghiệm và loại tư cách lưu trú.

1.1. Việc làm tại Nhật theo chương trình thực tập sinh kỹ năng

Thực tập sinh kỹ năng là một hướng đi dành cho người lao động muốn sang Nhật để làm việc và tiếp thu kỹ năng nghề thông qua hợp đồng lao động.

Các nhóm công việc có thể tuyển dụng gồm sản xuất công nghiệp, chế biến thực phẩm, xây dựng, nông nghiệp, cơ khí, điều dưỡng và một số lĩnh vực khác tùy chương trình tiếp nhận.

Người lao động cần đáp ứng đồng thời yêu cầu của đơn tuyển dụng và các quy định liên quan đến sức khỏe, hồ sơ, đào tạo và giáo dục định hướng trước khi xuất cảnh.

Tổ chức OTIT của Nhật Bản cũng phát hành tài liệu hướng dẫn dành cho thực tập sinh kỹ năng, trong đó cung cấp các thông tin về hợp đồng lao động, pháp luật và những vấn đề cần biết trong thời gian làm việc tại Nhật Bản.

1.2. Việc làm tại Nhật theo chương trình kỹ năng đặc định

Kỹ năng đặc định là chương trình tiếp nhận lao động nước ngoài của Nhật Bản dành cho những người đáp ứng yêu cầu về kỹ năng nghề và tiếng Nhật theo từng lĩnh vực.

Đối với Kỹ năng đặc định số 1, người lao động thường phải đáp ứng yêu cầu về năng lực tiếng Nhật và kỹ năng nghề theo lĩnh vực đăng ký, trừ những trường hợp được miễn theo quy định áp dụng cho từng đối tượng.

Năm 2026, Đại sứ quán Nhật Bản tại Việt Nam tiếp tục thông báo tổ chức kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Nhật cơ bản JFT-Basic tại Hà Nội và TP.HCM phục vụ người có nhu cầu tham gia chương trình Kỹ năng đặc định số 1.

1.3. Việc làm tại Nhật theo diện kỹ thuật viên, kỹ sư

Nhóm kỹ thuật viên, kỹ sư phù hợp với người có trình độ chuyên môn thuộc các ngành nghề mà doanh nghiệp Nhật Bản tuyển dụng.

Tùy từng vị trí, doanh nghiệp có thể yêu cầu bằng cao đẳng, đại học, kinh nghiệm chuyên môn, tiếng Nhật hoặc các kỹ năng liên quan.

Đây là nhóm việc làm cần xem xét kỹ sự phù hợp giữa chuyên ngành được đào tạo – nội dung công việc – yêu cầu của doanh nghiệp Nhật Bản trước khi ký hợp đồng.

MITACO hiện cung cấp các chương trình phái cử thực tập sinh kỹ năng, kỹ năng đặc định và kỹ thuật viên, kỹ sư sang Nhật Bản làm việc.

2. Điều kiện đi làm việc tại Nhật Bản năm 2026

Điều kiện cụ thể phụ thuộc vào chương trình và đơn hàng. Không nên áp dụng một bộ điều kiện chung cho tất cả người lao động.

2.1. Điều kiện theo pháp luật Việt Nam

Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng số 69/2020/QH14 quy định các điều kiện đối với người lao động trong những hình thức đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng.

Đối với người lao động thuộc trường hợp quy định tại Điều 44, các điều kiện gồm:

  • Có năng lực hành vi dân sự đầy đủ.
  • Tự nguyện đi làm việc ở nước ngoài.
  • Đủ sức khỏe theo quy định của pháp luật Việt Nam và yêu cầu của bên nước ngoài tiếp nhận lao động.
  • Đáp ứng yêu cầu về trình độ ngoại ngữ, chuyên môn, trình độ, kỹ năng nghề và các điều kiện khác của bên nước ngoài tiếp nhận.
  • Có giấy chứng nhận hoàn thành khóa học giáo dục định hướng.
  • Không thuộc trường hợp bị cấm xuất cảnh, không được xuất cảnh hoặc bị tạm hoãn xuất cảnh theo quy định của pháp luật Việt Nam.

Đây là những điều kiện pháp lý quan trọng cần phân biệt với các tiêu chí tuyển chọn riêng của từng doanh nghiệp Nhật Bản.

2.2. Điều kiện về sức khỏe

Người lao động phải có giấy chứng nhận đủ sức khỏe theo quy định của cơ quan có thẩm quyền và đáp ứng yêu cầu sức khỏe của chương trình, doanh nghiệp tiếp nhận.

Một số công việc có thể có yêu cầu riêng liên quan đến thể lực, thị lực, khả năng vận động hoặc tình trạng sức khỏe phù hợp với đặc thù công việc.

Vì vậy, ứng viên nên kiểm tra điều kiện sức khỏe trước khi lựa chọn đơn hàng thay vì chỉ dựa vào thông tin truyền miệng.

2.3. Điều kiện về tiếng Nhật

Yêu cầu tiếng Nhật phụ thuộc vào chương trình và doanh nghiệp tuyển dụng.

Với chương trình Kỹ năng đặc định, yêu cầu về tiếng Nhật và kỹ năng nghề được xác định theo quy định của chương trình và từng lĩnh vực.

Đối với các kỳ thi JFT-Basic tại Việt Nam, Đại sứ quán Nhật Bản đã công bố lịch tổ chức năm 2026 tại Hà Nội và TP.HCM.

Đối với thực tập sinh hoặc một số đơn hàng khác, yêu cầu tiếng Nhật có thể được doanh nghiệp tuyển dụng và đơn vị phái cử quy định trong quá trình tuyển chọn, đào tạo.

3. Hồ sơ đi làm việc tại Nhật gồm những gì?

Hồ sơ thực tế phụ thuộc vào chương trình, doanh nghiệp tiếp nhận và quy định tại thời điểm làm thủ tục.

Theo Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng, hồ sơ của người lao động trong trường hợp được quy định tại Điều 45 có thể bao gồm:

  • Đơn đi làm việc ở nước ngoài.
  • Sơ yếu lý lịch.
  • Giấy chứng nhận đủ sức khỏe.
  • Giấy chứng nhận hoàn thành khóa học giáo dục định hướng.
  • Văn bằng, chứng chỉ về ngoại ngữ, chuyên môn, trình độ, kỹ năng nghề và các giấy tờ khác theo yêu cầu của bên nước ngoài tiếp nhận.

Ngoài ra, từng chương trình việc làm tại Nhật có thể yêu cầu thêm giấy tờ để phục vụ tuyển chọn, ký hợp đồng và thủ tục xuất cảnh.

3.1. Các giấy tờ ứng viên nên chuẩn bị

Để quá trình đăng ký thuận lợi hơn, ứng viên nên chủ động chuẩn bị:

  • Căn cước công dân hoặc giấy tờ định danh theo yêu cầu.
  • Hộ chiếu nếu chương trình yêu cầu.
  • Sơ yếu lý lịch.
  • Bằng cấp, chứng chỉ chuyên môn.
  • Chứng chỉ tiếng Nhật nếu đã có.
  • Giấy khám sức khỏe theo yêu cầu.
  • Ảnh hồ sơ.
  • Các giấy tờ chứng minh kinh nghiệm làm việc nếu đơn hàng yêu cầu.

Tùy từng trường hợp, doanh nghiệp phái cử sẽ hướng dẫn hồ sơ cụ thể.

Việc làm tại Nhật Bản
Việc làm tại Nhật Bản

4. Biểu mẫu xuất khẩu lao động Nhật Bản cập nhật năm 2026

Một nội dung người lao động cần đặc biệt lưu ý là biểu mẫu pháp lý đã được cập nhật.

Thông tư 09/2026/TT-BNV được ban hành ngày 15/05/2026 và có hiệu lực từ ngày 30/06/2026, sửa đổi, bổ sung một số nội dung của Thông tư 21/2021/TT-BLĐTBXH về người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng.

Theo nội dung cập nhật, một số biểu mẫu trước đây tại Phụ lục I của Thông tư 21/2021 được thay thế bằng biểu mẫu ban hành kèm Thông tư 09/2026/TT-BNV. Vì vậy, khi chuẩn bị hồ sơ năm 2026, không nên sử dụng máy móc các mẫu cũ được đăng lại trên những trang thông tin chưa cập nhật.

4.1. Nhóm biểu mẫu liên quan đến người lao động

Hệ thống biểu mẫu được pháp luật quy định liên quan đến hoạt động đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài bao gồm các nhóm như:

  • Văn bản chuẩn bị nguồn lao động.
  • Văn bản đăng ký hợp đồng cung ứng lao động.
  • Hợp đồng đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài.
  • Văn bản đăng ký hợp đồng nhận lao động thực tập.
  • Văn bản đăng ký hợp đồng lao động trực tiếp giao kết với người sử dụng lao động ở nước ngoài.
  • Giấy chứng nhận hoàn thành khóa học giáo dục định hướng.

Các mẫu này đã được điều chỉnh qua nhiều văn bản sửa đổi; do đó, hồ sơ thực tế năm 2026 cần sử dụng phiên bản biểu mẫu đang có hiệu lực tại thời điểm thực hiện thủ tục.

4.2. Hợp đồng đi làm việc tại Nhật cần thể hiện những nội dung gì?

Hợp đồng đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài không chỉ là giấy tờ xác nhận việc tham gia chương trình.

Nội dung hợp đồng cần thể hiện những thông tin quan trọng như:

  • Thời hạn làm việc.
  • Ngành nghề và công việc.
  • Nước và địa điểm làm việc.
  • Điều kiện, môi trường làm việc.
  • Thời giờ làm việc và nghỉ ngơi.
  • An toàn, vệ sinh lao động.
  • Tiền lương, tiền thưởng và tiền làm thêm giờ nếu có.
  • Các khoản khấu trừ từ tiền lương, nếu có.
  • Điều kiện ăn ở và sinh hoạt.
  • Chi phí đi lại.
  • Chế độ bảo hiểm và quyền lợi liên quan.
  • Trách nhiệm của các bên.
  • Bồi thường thiệt hại nếu vi phạm hợp đồng.
  • Cơ chế giải quyết tranh chấp.

Thông tư 21/2021 quy định nội dung hợp đồng phải thể hiện nhiều nhóm thông tin nêu trên; các biểu mẫu tiếp tục được cập nhật qua các văn bản sửa đổi năm 2023 và 2026.

5. Quy trình đăng ký việc làm tại Nhật

Một quy trình tham khảo thường gồm các bước sau:

Bước 1: Tìm chương trình phù hợp

Ứng viên xác định mong muốn về ngành nghề, khu vực, thời gian làm việc, yêu cầu tiếng Nhật và điều kiện cá nhân.

Bước 2: Kiểm tra điều kiện

Đối chiếu tuổi, sức khỏe, trình độ, kinh nghiệm, tiếng Nhật và các tiêu chí riêng của đơn hàng.

Bước 3: Đăng ký và tham gia đào tạo

Ứng viên hoàn thiện hồ sơ, tham gia đào tạo tiếng Nhật, kiến thức cần thiết và giáo dục định hướng theo chương trình.

Bước 4: Tham gia tuyển chọn

Tùy đơn hàng, ứng viên có thể trải qua phỏng vấn, kiểm tra tay nghề hoặc các nội dung đánh giá khác.

Bước 5: Ký kết hợp đồng

Sau khi được tuyển chọn, người lao động cần đọc kỹ hợp đồng, đặc biệt các nội dung về công việc, tiền lương, thời gian làm việc, chi phí, nơi ở và trách nhiệm của các bên.

Bước 6: Hoàn thiện thủ tục trước khi xuất cảnh

Người lao động thực hiện các thủ tục cần thiết theo chương trình và hướng dẫn của đơn vị có trách nhiệm.

Bước 7: Sang Nhật và bắt đầu công việc

Sau khi hoàn tất thủ tục và được phép nhập cảnh, người lao động sang Nhật Bản làm việc theo hợp đồng và tư cách lưu trú tương ứng.

6. Mức lương cho việc làm tại Nhật được xác định như thế nào?

Không nên sử dụng một mức lương cố định để áp dụng cho tất cả các việc làm tại Nhật.

Thu nhập phụ thuộc vào:

  • Ngành nghề.
  • Tỉnh/thành phố làm việc.
  • Mức lương theo hợp đồng.
  • Số giờ làm việc.
  • Tiền làm thêm giờ.
  • Phụ cấp.
  • Chi phí nhà ở, điện, nước và các khoản khấu trừ hợp pháp.
  • Tư cách lưu trú và vị trí công việc.

Đối với lao động nước ngoài tại Nhật, chính sách tiền lương và điều kiện làm việc phải tuân thủ pháp luật lao động Nhật Bản. Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản cũng công bố dữ liệu về tiền lương của lao động nước ngoài theo từng nhóm tư cách lưu trú. Trong khảo sát công bố năm 2026, mức tiền mặt trả định kỳ bình quân tháng của lao động thuộc nhóm Kỹ năng đặc định được ghi nhận là 254.100 yên đối với lao động thông thường trong phạm vi khảo sát; đây là số liệu thống kê, không phải mức lương áp dụng cho mọi đơn hàng.

Vì vậy, khi tìm việc làm tại Nhật, ứng viên nên xem mức lương ghi trong đơn tuyển dụng và hợp đồng, đồng thời kiểm tra rõ các khoản phụ cấp và khấu trừ.

Việc làm tại Nhật Bản cùng Mitaco
Việc làm tại Nhật Bản cùng Mitaco

7. Người lao động cần kiểm tra gì trước khi đăng ký?

Trước khi lựa chọn một chương trình việc làm tại Nhật, nên kiểm tra ít nhất 8 nội dung:

  1. Tên doanh nghiệp Nhật Bản tiếp nhận.
  2. Địa điểm làm việc.
  3. Nội dung công việc thực tế.
  4. Thời hạn hợp đồng.
  5. Mức lương và cách tính tiền làm thêm.
  6. Chi phí người lao động phải trả.
  7. Điều kiện nhà ở và các khoản khấu trừ.
  8. Hồ sơ, hợp đồng và chương trình mà mình tham gia.

Không nên chỉ lựa chọn đơn hàng dựa trên mức lương được quảng cáo. Một đơn hàng phù hợp cần được đánh giá trên tổng thể công việc, điều kiện làm việc, chi phí, thời hạn hợp đồng và khả năng đáp ứng của ứng viên.

8. Tìm việc làm tại Nhật cùng MITACO

MITACO hiện triển khai các chương trình liên quan đến đào tạo Nhật ngữ, phái cử thực tập sinh kỹ năng, phái cử kỹ năng đặc định và phái cử kỹ thuật viên, kỹ sư. Thông tin trên website MITACO cũng công khai các giấy phép liên quan đến hoạt động đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài và các chương trình phái cử sang Nhật Bản.

Website MITACO có khu vực tuyển dụng đơn hàng, trong đó người lao động có thể tìm thông tin theo việc làm, mức lương và nơi làm việc.

Khi tư vấn cho người lao động, MITACO cũng cho biết thông tin đơn tuyển dụng có thể bao gồm ngành nghề, địa điểm, tên công ty, mức lương, điều kiện ứng viên, ngày phỏng vấn và thời gian dự kiến xuất cảnh; sau khi đạt phỏng vấn, người lao động ký hợp đồng với doanh nghiệp tuyển dụng theo quy định liên quan.

Người lao động có thể tham khảo các chương trình việc làm tại Nhật đang được MITACO tuyển chọn tại:

Website: https://mitaco.edu.vn/

Hotline: 0911 683 618

9. Checklist hồ sơ trước khi đăng ký việc làm tại Nhật

Trước khi tham gia một chương trình, ứng viên có thể kiểm tra nhanh:

☐ Xác định chương trình muốn tham gia: thực tập sinh, kỹ năng đặc định hoặc kỹ thuật viên/kỹ sư.

☐ Kiểm tra điều kiện tuổi và yêu cầu riêng của đơn hàng.

☐ Kiểm tra tình trạng sức khỏe.

☐ Chuẩn bị giấy tờ cá nhân.

☐ Chuẩn bị bằng cấp, chứng chỉ nghề nếu có.

☐ Kiểm tra yêu cầu tiếng Nhật.

☐ Tìm hiểu doanh nghiệp Nhật Bản tiếp nhận.

☐ Đọc kỹ thông tin công việc và địa điểm làm việc.

☐ Kiểm tra mức lương, tiền làm thêm và các khoản khấu trừ.

☐ Kiểm tra chi phí trước khi ký kết.

☐ Đọc kỹ hợp đồng và các quyền, nghĩa vụ của người lao động.

☐ Kiểm tra biểu mẫu, hồ sơ theo quy định hiện hành tại thời điểm làm thủ tục.

10. Những câu hỏi thường gặp về việc làm tại Nhật

Đi Nhật làm việc cần biết tiếng Nhật không?

Tùy chương trình và đơn hàng. Một số chương trình có yêu cầu tiếng Nhật cụ thể; chương trình Kỹ năng đặc định có yêu cầu về năng lực tiếng Nhật theo quy định của chương trình và lĩnh vực đăng ký.

Không có kinh nghiệm có thể đăng ký việc làm tại Nhật không?

Có thể có những đơn hàng tuyển ứng viên chưa có kinh nghiệm, nhưng điều kiện phụ thuộc vào từng công việc và doanh nghiệp tiếp nhận. Người lao động cần kiểm tra yêu cầu cụ thể của từng đơn hàng.

Hồ sơ đi Nhật có phải dùng biểu mẫu cũ không?

Không nên tự sử dụng biểu mẫu cũ. Năm 2026 đã có Thông tư 09/2026/TT-BNV, có hiệu lực từ ngày 30/06/2026, thay thế một số biểu mẫu liên quan đến Thông tư 21/2021. Hồ sơ cần sử dụng biểu mẫu phù hợp với quy định đang có hiệu lực tại thời điểm thực hiện thủ tục.

Làm việc tại Nhật có được hưởng quyền lợi về tiền lương và điều kiện lao động không?

Người lao động làm việc tại Nhật phải tuân thủ hợp đồng lao động và pháp luật Nhật Bản áp dụng cho quan hệ lao động tương ứng. Các điều kiện cụ thể cần được kiểm tra trong hợp đồng và thông tin tuyển dụng.

Có nên kiểm tra hợp đồng trước khi xuất cảnh?

Có. Người lao động nên đọc kỹ công việc, địa điểm, thời hạn, tiền lương, thời gian làm việc, tiền làm thêm, các khoản khấu trừ, điều kiện nhà ở và trách nhiệm của các bên trước khi ký.

Kết luận

Việc làm tại Nhật năm 2026 có nhiều lựa chọn từ thực tập sinh kỹ năng, kỹ năng đặc định đến kỹ thuật viên, kỹ sư. Tuy nhiên, mỗi chương trình có điều kiện tuyển chọn, hồ sơ và yêu cầu riêng.

Đối với người lao động Việt Nam, việc chuẩn bị hồ sơ cần đồng thời đáp ứng yêu cầu của doanh nghiệp Nhật Bản và quy định của pháp luật Việt Nam về người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng.

Đặc biệt, từ ngày 30/06/2026, Thông tư 09/2026/TT-BNV có hiệu lực và thay thế một số biểu mẫu liên quan đến Thông tư 21/2021. Vì vậy, ứng viên nên kiểm tra biểu mẫu và thủ tục tại thời điểm đăng ký thay vì sử dụng các mẫu được đăng tải từ những năm trước.

Nếu đang tìm việc làm tại Nhật, người lao động có thể tham khảo các đơn hàng đang tuyển tại MITACO và liên hệ để được tư vấn về điều kiện, hồ sơ, chương trình đào tạo và quy trình đăng ký.

MITACO – Đào tạo Nhật ngữ & cung ứng nguồn nhân lực làm việc tại Nhật Bản

Website: https://mitaco.edu.vn/

Hotline: 0911 683 618

0 0 votes
Article Rating
Subscribe
Notify of
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments