Mức lương xuất khẩu lao động Nhật Bản 2026-2027: Cập nhật mới nhất

0
122

Mức lương xuất khẩu lao động Nhật Bản năm 2026 phụ thuộc vào ngành nghề, tỉnh/thành phố làm việc, số giờ làm việc, tiền tăng ca, phụ cấp và chương trình mà người lao động tham gia. Vì vậy, không có một mức lương cố định áp dụng cho tất cả người lao động Việt Nam tại Nhật Bản.

Theo thông tin tuyển dụng được công bố trên hệ thống DOLAB-JICA của Cục Quản lý lao động ngoài nước, chương trình thực tập kỹ năng tại Nhật Bản hiện có mức lương tham khảo khoảng 160.000–200.000 yên/tháng, trong khi lao động kỹ năng đặc định có mức lương khoảng 180.000–250.000 yên/tháng. Mức thực tế của từng đơn hàng được xác định trong hợp đồng lao động.

Mức lương xuất khẩu lao động Nhật Bản
Mức lương xuất khẩu lao động Nhật Bản

Mức lương xuất khẩu lao động Nhật Bản 2026 là bao nhiêu?

Mức lương xuất khẩu lao động Nhật Bản không giống nhau giữa các đơn hàng. Cùng một ngành nghề nhưng mức lương có thể khác nhau do địa điểm làm việc, mức lương tối thiểu của địa phương, tính chất công việc và chế độ phụ cấp.

Mức lương thực tập sinh kỹ năng tại Nhật Bản

Theo thông tin của Cục Quản lý lao động ngoài nước, thực tập sinh kỹ năng tại Nhật Bản có mức lương tham khảo khoảng 160.000–200.000 yên/tháng. Đây là mức tham khảo chung, còn từng đơn hàng sẽ có mức lương cụ thể ghi trong thông tin tuyển dụng và hợp đồng.

Thực tế các tin tuyển dụng được công bố trong tháng 9/2026 cho thấy mức lương có thể dao động khá rộng. Một số đơn hàng ghi nhận như:

Ngành nghề Khu vực Mức lương tham khảo
Đúc đồ nhựa Tokushima 204.600 yên/tháng
Gia công cơ khí Tokushima 204.600 yên/tháng
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô Kanagawa 208.500 yên/tháng
Gia công Hyogo 200.000 yên/tháng
Hàn Hyogo 200.000 yên/tháng
Ép kim loại Kanagawa 205.800 yên/tháng
Gia công tinh đồ nội thất Tokyo 205.151 yên/tháng

Các mức trên là mức lương ghi trong tin tuyển dụng, không phải mức thu nhập thực nhận sau khấu trừ.

Mức lương lao động kỹ năng đặc định

Đối với lao động kỹ năng đặc định, Cục Quản lý lao động ngoài nước thông tin mức lương tham khảo khoảng 180.000–250.000 yên/tháng. Đặc biệt, theo quy định của Nhật Bản, tiền lương của lao động kỹ năng đặc định phải tương đương hoặc cao hơn mức trả cho người Nhật làm công việc tương đương.

Một số tin tuyển dụng thực tế tháng 9/2026 trên DOLAB-JICA ghi nhận đơn hàng kỹ năng đặc định điều dưỡng khoảng 199.260 yên/tháng, xây dựng khoảng 225.200 yên/tháng và gia công kim loại khoảng 198.700 yên/tháng.

Vì sao mức lương xuất khẩu lao động Nhật Bản giữa các đơn hàng khác nhau?

Mức lương xuất khẩu lao động Nhật Bản phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Người lao động không nên chỉ nhìn vào con số lương tháng mà cần xem toàn bộ điều kiện của hợp đồng.

Tỉnh, thành phố nơi làm việc

Nhật Bản áp dụng mức lương tối thiểu theo từng địa phương. Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản công bố bảng mức lương tối thiểu theo từng tỉnh.

Theo bảng cập nhật năm 2026, một số mức đã được điều chỉnh, chẳng hạn Tokyo 1.280 yên/giờ từ ngày 01/10/2026, Hokkaido 1.131 yên/giờ từ ngày 01/10/2026 và Miyagi 1.098 yên/giờ từ ngày 01/10/2026. Mức áp dụng cụ thể còn phụ thuộc vào địa phương và ngành nghề.

Điều này khiến mức lương của các đơn hàng tại Tokyo, Kanagawa, Osaka, Aichi hoặc những khu vực khác có thể khác nhau.

Ngành nghề và tính chất công việc

Cơ khí, xây dựng, chế biến thực phẩm, nông nghiệp, vệ sinh, điều dưỡng, điện tử và các nhóm ngành khác có yêu cầu kỹ năng và điều kiện lao động khác nhau.

Ví dụ, dữ liệu tuyển dụng tháng 9/2026 trên DOLAB-JICA cho thấy nhiều đơn hàng cơ khí có mức lương trên 200.000 yên/tháng, trong khi một số đơn hàng chế biến thực phẩm, vệ sinh hoặc nông nghiệp có mức thấp hơn.

Số giờ làm việc và tiền tăng ca

Lương cơ bản không đồng nghĩa với tổng thu nhập. Nếu người lao động có làm thêm giờ theo đúng quy định và hợp đồng, tổng tiền nhận trong tháng có thể cao hơn mức lương cơ bản.

Ngược lại, nếu đơn hàng ít tăng ca thì không nên lấy khoản thu nhập từ tăng ca của đơn hàng khác để dự đoán thu nhập của mình.

Phụ cấp và các khoản khấu trừ

Khi xem một đơn hàng, người lao động cần kiểm tra:

  • Lương cơ bản.
  • Lương theo giờ hoặc theo tháng.
  • Số giờ làm việc.
  • Số giờ tăng ca dự kiến.
  • Tiền tăng ca.
  • Phụ cấp.
  • Tiền nhà.
  • Điện, nước.
  • Bảo hiểm.
  • Thuế.
  • Các khoản khấu trừ khác được ghi trong hợp đồng.

Do đó, lương cơ bản, tổng thu nhập và tiền thực nhận là ba khái niệm khác nhau.

Lương xuất khẩu lao động Nhật Bản được tính như thế nào?

Để đánh giá một đơn hàng, người lao động nên tách mức lương thành ba phần.

Lương cơ bản

Lương cơ bản là khoản được thỏa thuận trong hợp đồng lao động và là cơ sở quan trọng để người lao động so sánh các đơn hàng.

Mức lương này phải tuân thủ pháp luật lao động Nhật Bản và không được thấp hơn mức lương tối thiểu áp dụng cho công việc và địa phương tương ứng.

Tổng thu nhập

Tổng thu nhập có thể bao gồm:

Lương cơ bản + tiền tăng ca + phụ cấp + các khoản thu nhập khác theo hợp đồng.

Không phải đơn hàng nào cũng có số giờ tăng ca giống nhau. Vì vậy, người lao động cần xem điều kiện cụ thể thay vì chỉ dựa vào mức thu nhập quảng cáo.

Tiền thực nhận

Tiền thực nhận là số tiền còn lại sau khi thực hiện các khoản khấu trừ theo quy định và hợp đồng.

Có thể bao gồm các khoản như:

  • Thuế.
  • Bảo hiểm.
  • Tiền nhà.
  • Điện, nước.
  • Các khoản chi phí sinh hoạt theo thỏa thuận hợp pháp.

Vì vậy, khi được tư vấn về mức lương xuất khẩu lao động Nhật Bản, người lao động nên yêu cầu đơn vị tuyển dụng cung cấp bảng dự kiến lương và khấu trừ cụ thể.

Điều kiện đi xuất khẩu lao động Nhật Bản năm 2026

Khung pháp lý chính đối với người Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài là Luật số 69/2020/QH14 về Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng. Luật có hiệu lực từ ngày 01/01/2022.

Những điều kiện cơ bản người lao động cần đáp ứng

Theo quy định của Luật, người lao động thuộc nhóm đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng phải đáp ứng các điều kiện như:

  1. Có đầy đủ năng lực hành vi dân sự.
  2. Tự nguyện đi làm việc ở nước ngoài.
  3. Đủ sức khỏe theo quy định của Việt Nam và yêu cầu của bên tiếp nhận.
  4. Đáp ứng yêu cầu về ngoại ngữ, chuyên môn, trình độ hoặc kỹ năng nghề.
  5. Hoàn thành khóa học giáo dục định hướng theo quy định.
  6. Không thuộc trường hợp bị cấm xuất cảnh, không được xuất cảnh hoặc bị tạm hoãn xuất cảnh.

Các yêu cầu cụ thể còn phụ thuộc vào chương trình, ngành nghề và đơn hàng mà người lao động đăng ký.

Mức lương xuất khẩu lao động
Mức lương xuất khẩu lao động

Hồ sơ người lao động cần chuẩn bị

Theo khung hồ sơ của Luật 69/2020/QH14, hồ sơ có thể bao gồm:

  • Đơn đi làm việc ở nước ngoài.
  • Sơ yếu lý lịch.
  • Giấy chứng nhận đủ sức khỏe.
  • Giấy chứng nhận hoàn thành khóa học giáo dục định hướng.
  • Văn bằng, chứng chỉ ngoại ngữ, chuyên môn hoặc kỹ năng nghề và các giấy tờ khác theo yêu cầu của bên tiếp nhận.

Người lao động cần chuẩn bị hồ sơ theo đúng chương trình và hướng dẫn của doanh nghiệp dịch vụ có thẩm quyền, không nên sử dụng biểu mẫu cũ khi quy định đã được cập nhật.

Biểu mẫu và hợp đồng xuất khẩu lao động Nhật Bản mới nhất năm 2026

Một thay đổi đáng chú ý trong năm 2026 là Thông tư 09/2026/TT-BNV, ban hành ngày 15/05/2026 và có hiệu lực từ ngày 30/06/2026. Thông tư thay thế nhiều phụ lục và biểu mẫu trước đây của Thông tư 21/2021/TT-BLĐTBXH.

Một số biểu mẫu quan trọng

Phụ lục I của Thông tư 09/2026/TT-BNV hiện quy định các biểu mẫu như:

Mẫu Nội dung
Mẫu số 01 Đăng ký chuẩn bị nguồn lao động
Mẫu số 02 Văn bản đăng ký hợp đồng cung ứng lao động
Mẫu số 03 Hợp đồng đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài
Mẫu số 04 Văn bản đăng ký hợp đồng nhận lao động thực tập
Mẫu số 05 Văn bản đăng ký hợp đồng lao động trực tiếp giao kết với người sử dụng lao động ở nước ngoài
Mẫu số 06 Giấy chứng nhận hoàn thành khóa học giáo dục định hướng

Các mẫu này được ban hành kèm theo Thông tư 09/2026/TT-BNV.

Trong đó, Mẫu số 03 – Hợp đồng đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài là loại tài liệu đặc biệt quan trọng để người lao động kiểm tra các nội dung liên quan đến công việc, thời hạn, tiền lương, chi phí và quyền lợi.

Hợp đồng cần thể hiện rõ những gì?

Người lao động nên kiểm tra ít nhất các nội dung:

  • Ngành nghề và công việc.
  • Địa điểm làm việc.
  • Thời hạn hợp đồng.
  • Tiền lương.
  • Tiền thưởng nếu có.
  • Tiền làm thêm giờ.
  • Các khoản khấu trừ.
  • Điều kiện ăn ở.
  • Chi phí đi lại.
  • Bảo hiểm.
  • Điều kiện làm việc.
  • Các khoản người lao động phải trả.
  • Trách nhiệm của các bên.
  • Điều kiện chấm dứt hợp đồng.

Thông tư 09/2026/TT-BNV cũng quy định nội dung chi tiết của hợp đồng cung ứng lao động đối với thị trường Nhật Bản tại Phụ lục II.

Chi phí đi xuất khẩu lao động Nhật Bản năm 2026

Chi phí đi Nhật Bản không nên được hiểu là một con số cố định cho mọi người lao động. Mức phải đóng phụ thuộc vào chương trình, thời hạn hợp đồng, ngành nghề và các khoản chi phí được pháp luật cho phép.

Tiền dịch vụ đối với thực tập sinh kỹ năng

Hệ thống DOLAB-JICA hiện hướng dẫn rằng tiền dịch vụ người lao động phải trả được xác định trên cơ sở mức trần tiền dịch vụ và khoản phí quản lý do bên tiếp nhận lao động trả cho doanh nghiệp dịch vụ.

Ví dụ mà DOLAB-JICA đưa ra: nếu lương cơ bản là 160.000 yên/tháng, hợp đồng 3 năm và phí quản lý do bên tiếp nhận trả là 5.000 yên/tháng, tiền dịch vụ người lao động phải trả được tính theo phần thời gian tương ứng và trong ví dụ là 300.000 yên, khoảng 50–51 triệu đồng.

Đây là ví dụ minh họa theo dữ liệu của DOLAB-JICA, không phải mức phí cố định áp dụng cho mọi đơn hàng Nhật Bản.

Tiền môi giới và chi phí năm 2026

Thông tư 09/2026/TT-BNV quy định mức trần giá dịch vụ theo hợp đồng môi giới đối với Nhật Bản, mọi ngành nghề là 0 đồng. Điều này cần được phân biệt với các khoản tiền dịch vụ hợp pháp khác mà người lao động có thể phải trả theo chương trình và hợp đồng.

Đặc biệt, pháp luật cũng nghiêm cấm doanh nghiệp dịch vụ thu tiền môi giới của người lao động.

Trường hợp nào không phải trả tiền dịch vụ?

Theo Phụ lục XI của Thông tư 09/2026/TT-BNV:

  • Thực tập sinh kỹ năng số 3, nếu không thay đổi, đồng thời doanh nghiệp dịch vụ và tổ chức quản lý: 0 đồng.
  • Lao động kỹ năng đặc định đã hoàn thành chương trình thực tập kỹ năng số 2 hoặc số 3: 0 đồng.
  • Chương trình kỹ sư và chuyên gia có mức trần riêng theo quy định.

Vì vậy, người lao động cần xác định mình tham gia thực tập kỹ năng, kỹ năng đặc định hay chương trình kỹ sư/chuyên gia trước khi đánh giá chi phí.

Mức lương tối thiểu tại Nhật Bản năm 2026

Mức lương tối thiểu tại Nhật Bản được quy định theo từng địa phương và có thời điểm hiệu lực khác nhau.

Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản công bố mức bình quân gia quyền toàn quốc của đợt điều chỉnh năm 2026 là 1.177 yên/giờ, tăng 56 yên so với năm trước.

Một số địa phương đã có mức áp dụng mới từ tháng 10/2026. Chẳng hạn:

  • Tokyo: 1.280 yên/giờ từ 01/10/2026.
  • Hokkaido: 1.131 yên/giờ từ 01/10/2026.
  • Miyagi: 1.098 yên/giờ từ 01/10/2026.

Người lao động cần kiểm tra đúng tỉnh và ngành nghề của đơn hàng vì mức lương tối thiểu không đồng nhất trên toàn Nhật Bản.

Làm thế nào để biết một đơn hàng Nhật Bản có mức lương tốt?

Không nên chỉ nhìn vào mức lương tháng được quảng cáo. Một đơn hàng có mức lương cao hơn nhưng chi phí nhà ở, điện, nước và sinh hoạt lớn vẫn có thể có số tiền tiết kiệm thấp hơn.

Nên kiểm tra 7 thông tin trước khi đăng ký

  1. Lương cơ bản: bao nhiêu yên/tháng hoặc yên/giờ?
  2. Tăng ca: Có hay không? Mức tăng ca được tính như thế nào?
  3. Địa điểm: Làm việc ở tỉnh nào và mức lương tối thiểu tại địa phương là bao nhiêu?
  4. Nhà ở: Người lao động tự trả bao nhiêu mỗi tháng?
  5. Khấu trừ: Có những khoản nào được trừ vào lương?
  6. Chi phí ban đầu: Các khoản phải trả trước khi xuất cảnh được ghi như thế nào?
  7. Hợp đồng: Thông tin tư vấn có khớp với hợp đồng và hồ sơ chính thức hay không?

Đây là cách thực tế hơn để đánh giá mức lương xuất khẩu lao động Nhật Bản thay vì chỉ dựa vào một con số thu nhập được giới thiệu.

Checklist hồ sơ và mức lương trước khi sang Nhật

☐ Kiểm tra chương trình tham gia: thực tập kỹ năng, kỹ năng đặc định hoặc kỹ sư/chuyên gia.

☐ Kiểm tra mức lương cơ bản bằng yên.

☐ Kiểm tra tỉnh/thành phố làm việc.

☐ Kiểm tra mức lương tối thiểu của địa phương.

☐ Kiểm tra số giờ làm việc.

☐ Kiểm tra tiền tăng ca.

☐ Kiểm tra phụ cấp.

☐ Kiểm tra tiền nhà và các khoản khấu trừ.

☐ Kiểm tra chi phí người lao động phải trả.

☐ Kiểm tra hợp đồng lao động.

☐ Kiểm tra giấy chứng nhận sức khỏe.

☐ Hoàn thành giáo dục định hướng theo quy định.

☐ Kiểm tra yêu cầu ngoại ngữ và kỹ năng nghề.

☐ Đối chiếu thông tin đơn hàng với tài liệu chính thức.

☐ Không trả các khoản tiền môi giới trái quy định.

Những lưu ý quan trọng khi tìm hiểu mức lương xuất khẩu lao động Nhật Bản

Người lao động cần đặc biệt thận trọng với các thông tin như “lương chắc chắn”, “thu nhập cố định”, “không có khấu trừ” hoặc “đi Nhật không mất chi phí”.

Mức lương thực tế phụ thuộc vào hợp đồng và điều kiện làm việc. Ngay trên hệ thống tuyển dụng chính thức, các đơn hàng tháng 9/2026 đã có mức lương từ khoảng 170.000 yên đến trên 208.000 yên/tháng đối với nhiều nhóm thực tập kỹ năng.

Đối với kỹ năng đặc định, mức lương có thể cao hơn nhưng điều kiện tuyển chọn, kỹ năng nghề, tiếng Nhật và tư cách lưu trú cũng khác.

Người lao động nên yêu cầu được cung cấp thông tin bằng văn bản trước khi quyết định đăng ký.

Mức lương xuất khẩu lao động Nhật Bản MITACO
Mức lương xuất khẩu lao động Nhật Bản MITACO

Mức lương xuất khẩu lao động Nhật Bản 2026

Mức lương xuất khẩu lao động Nhật Bản năm 2026 không có một mức chung cho tất cả người lao động. Theo Cục Quản lý lao động ngoài nước, thực tập kỹ năng có mức tham khảo khoảng 160.000–200.000 yên/tháng, còn kỹ năng đặc định khoảng 180.000–250.000 yên/tháng.

Mức thực tế phụ thuộc vào ngành nghề, tỉnh làm việc, số giờ làm, tăng ca, phụ cấp và các khoản khấu trừ.

Về pháp lý, người lao động cần chú ý Luật 69/2020/QH14, Nghị định 112/2021/NĐ-CP được sửa đổi bởi Nghị định 372/2025/NĐ-CP và đặc biệt là Thông tư 09/2026/TT-BNV có hiệu lực từ ngày 30/06/2026. Thông tư mới đã thay đổi nhiều biểu mẫu và quy định liên quan đến hợp đồng, chi phí và thị trường Nhật Bản.

Khi lựa chọn đơn hàng, hãy ưu tiên kiểm tra lương cơ bản, tăng ca, khấu trừ, chi phí nhà ở, chi phí phải trả trước khi đi và nội dung hợp đồng thay vì chỉ nhìn vào mức thu nhập được giới thiệu.

MITACO cung cấp thông tin và tư vấn chương trình việc làm tại Nhật Bản, hỗ trợ người lao động tìm hiểu điều kiện, ngành nghề, hồ sơ và các nội dung liên quan trước khi đăng ký.

Website: https://mitaco.edu.vn

0 0 votes
Article Rating
Subscribe
Notify of
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments